Triển vọng tăng trưởng Việt Nam 2026: Khi khát vọng đối diện thực tế vĩ mô

Cảng hàng hóa Busan, Hàn Quốc

Khi Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng hai chữ số cho năm 2026, ổn định kinh tế vĩ mô, điều kiện thanh khoản và hiệu quả thực thi chính sách trở thành những yếu tố then chốt quyết định mức độ hiện thực hoá tham vọng này.

Triển vọng tăng trưởng kinh tế Việt Nam trong năm 2026 ngày càng được định hình bởi sự giằng co giữa những mục tiêu đầy tham vọng và các ràng buộc vĩ mô ngày một rõ nét. Trong khi Chính phủ đặt mục tiêu tăng trưởng GDP lên tới 10% nhằm tạo cú hích cho chu kỳ phát triển tiếp theo, Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) mới đây đã điều chỉnh tăng dự báo tăng trưởng của Việt Nam lên 7,4% – mức điều chỉnh tăng mạnh nhất trong khu vực châu Á.

Việt Nam tiếp tục là một trong những quốc gia tăng trưởng nổi bật của châu Á. Quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế diễn ra nhanh chóng, thu nhập bình quân đầu người được cải thiện đáng kể và vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu ngày càng được nâng cao đã giúp Việt Nam thu hẹp khoảng cách với nhiều thị trường mới nổi, thậm chí bắt đầu tiệm cận một số nền kinh tế phát triển hơn. Tuy nhiên, để chuyển hoá thành công dài hạn này thành một cú bứt tốc lên tăng trưởng hai chữ số chỉ trong một năm, nền kinh tế sẽ cần đến những điều kiện thuận lợi từ cả trong lẫn ngoài nước.

Ông Samuel Hertz, Giám đốc Khu vực châu Á – Thái Bình Dương của EBC Financial Group (EBC), nhận định: “Kịch bản tăng trưởng 10% chỉ có thể xảy ra trong một môi trường mang tính đồng bộ rất cao, nơi việc thực thi chính sách, huy động vốn và ổn định kinh tế vĩ mô cùng được vận hành nhịp nhàng. Theo các ước tính của Maybank, Việt Nam sẽ cần các khoản đầu tư hàng năm vào khoảng 250-280 tỷ USD để duy trì tăng trưởng GDP ở mức 8-10% trong giai đoạn 2026-2030. Đây không phải là kịch bản bất khả thi, nhưng đòi hỏi mức độ phối hợp chính sách và ổn định vĩ mô rất cao, và gần như không có dư địa cho sai sót.”

Động lực tăng trưởng cốt lõi vượt ra ngoài lợi thế chi phí thấp

Mô hình tăng trưởng của Việt Nam đang bước sang một giai đoạn mới. Sau nhiều thập kỷ dựa vào lợi thế chi phí lao động thấp và dân số trẻ, nền kinh tế đang chuyển sang cạnh tranh bằng năng lực đổi mới, chất lượng nguồn nhân lực, giá trị gia tăng trong sản xuất và sức hấp dẫn thể chế. Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) thế hệ mới không còn tập trung vào lắp ráp, mà chuyển dịch sang nghiên cứu – phát triển (R&D), thiết kế bán dẫn và sản xuất công nghệ cao. Việc mở rộng hoạt động của các tập đoàn như Samsung và Intel tại Việt Nam ngày càng đóng vai trò là “mỏ neo” tăng trưởng trung hạn thay vì chỉ thúc đẩy sản xuất ngắn hạn.

Đầu tư công cũng được kỳ vọng đóng vai trò “vốn mồi” quan trọng trong năm 2026. Các dự án hạ tầng quy mô lớn như cao tốc Biên Hoà – Vũng Tàu (giai đoạn 1) cùng các đoạn trọng điểm của tuyến cao tốc Bắc – Nam đang bước vào giai đoạn giải ngân cao điểm. Những dự án này không chỉ tạo lực đỡ cho tăng trưởng ngắn hạn mà còn góp phần nâng cao năng suất dài hạn của nền kinh tế thông qua việc giảm chi phí logistics và cải thiện khả năng liên kết vùng.

Song song với đó, kinh tế số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) đang trở thành những động lực tăng trưởng mạnh mẽ. Theo chiến lược quốc gia phát triển kinh tế số và xã hội số đến năm 2025, định hướng đến năm 2030, Việt Nam đặt mục tiêu nâng tỷ trọng kinh tế số lên khoảng 20% GDP vào năm 2025 và khoảng 30% vào năm 2030 nhờ vào sự bùng nổ của dịch vụ số, thương mại điện tử, hạ tầng dữ liệu và ứng dụng AI trong sản xuất, logistics.

Tuy nhiên, những động lực này chỉ có thể chuyển hoá thành tăng trưởng bền vững nếu môi trường vĩ mô đủ ổn định để hỗ trợ các quyết định đầu tư dài hạn.

Ổn định kinh tế vĩ mô – ràng buộc mang tính quyết định

Theo ông Hertz, ổn định kinh tế vĩ mô sẽ là yếu tố then chốt đối với dư địa tăng trưởng của Việt Nam trong năm 2026. Là một nền kinh tế có độ mở cao và phụ thuộc lớn vào tín dụng, Việt Nam đặc biệt nhạy cảm với biến động của lãi suất và tỷ giá – những yếu tố có thể nhanh chóng lan toả sang lợi nhuận doanh nghiệp, thu nhập hộ gia đình và tâm lý thị trường tài chính.

Việc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) chuyển sang chu kỳ hạ lãi suất giúp giảm áp lực bên ngoài đối với tỷ giá USD/VND, song không tạo ra dư địa nới lỏng cho chính sách tiền tệ trong nước. Mặt bằng lãi suất điều hành của Việt Nam hiện đã duy trì ở mức tương đối gần với Mỹ, trong khi tình trạng căng thẳng thanh khoản kéo dài trong hệ thống ngân hàng vẫn gây áp lực lên chi phí vốn. Tăng trưởng tín dụng liên tục vượt tốc độ huy động tiền gửi đã khiến hệ thống ngân hàng rơi vào trạng thái thiếu hụt thanh khoản mang tính cấu trúc.

“Trong bối cảnh này, ổn định vĩ mô không đồng nghĩa với việc duy trì lãi suất thấp một cách cưỡng ép hay neo cứng tỷ giá. Điều quan trọng là đảm bảo hai biến số này được điều chỉnh trong một biên độ có thể dự đoán và kiểm soát, tránh những cú sốc đột ngột làm xói mòn niềm tin và bóp méo các quyết định đầu tư.” – ông Hertz nhấn mạnh.

Ông cho rằng lãi suất cao hơn không nhất thiết là yếu tố gây bất ổn trong một nền kinh tế tăng trưởng nhanh, đặc biệt trong bối cảnh xu hướng nới lỏng tiền tệ toàn cầu đang dần khép lại. Rủi ro chỉ thực sự xuất hiện khi các đợt tăng lãi suất diễn ra quá nhanh, kích hoạt căng thẳng tài chính, bán tháo tài sản hoặc rút vốn ngoại, từ đó càng làm suy yếu nội tệ và gia tăng lạm phát, dẫn tới nguy cơ suy thoái kinh tế. Do đó, thách thức của Việt Nam trong năm 2026 là từng bước chuyển sang khuôn khổ quản lý thanh khoản chủ động hơn, sử dụng hiệu quả các nghiệp vụ thị trường mở (OMO) để ổn định lãi suất liên ngân hàng, đồng thời vẫn kiểm soát tăng trưởng tín dụng nhằm hạn chế áp lực lạm phát.

Về tỷ giá, ông Hertz nhận định áp lực USD/VND trong thời gian qua chịu tác động nhiều hơn từ các yếu tố trong nước, bao gồm nhu cầu nắm giữ ngoại tệ cao và chính sách hỗ trợ tăng trưởng kéo dài, hơn là từ sức mạnh của đồng USD. Khi Fed hạ lãi suất và mặt bằng lãi suất Việt Nam Đồng vẫn tương đối hấp dẫn thì áp lực lên tỷ giá có thể giảm dần, với điều kiện việc thực thi chính sách được duy trì nhất quán và đáng tin cậy.

Các trụ cột chính sách và xung lực tăng trưởng mới

Trong bối cảnh đó, hiệu quả thực thi chính sách sẽ mang tính quyết định. Việc triển khai các nghị quyết chiến lược 57, 59, 66 và 68 đang dần hình thành một trụ cột quan trọng cho triển vọng kinh tế năm 2026. Các khung chính sách này hướng tới việc củng cố khu vực kinh tế tư nhân, hoàn thiện thể chế thị trường và mở rộng không gian phát triển vùng, qua đó tạo ra một hành lang pháp lý ở cấp độ cao hơn nhằm củng cố niềm tin của nhà đầu tư.

Việc nâng hạng thị trường cũng được xem là một chất xúc tác tiềm năng. Theo Ngân hàng Thế giới (WB), việc nâng hạng thành công từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi theo phân loại từ FTSE Russell có thể mang lại tới 25 tỷ USD vốn đầu tư quốc tế vào năm 2030. Những dòng vốn này sẽ góp phần cải thiện thanh khoản thị trường, phát triển thị trường vốn và giảm sự phụ thuộc quá mức vào hệ thống ngân hàng.

Bên cạnh đó, việc vận hành các trung tâm tài chính quốc tế và khu thương mại tự do tại thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng có thể mở ra các cơ chế “sandbox” về thuế và ngoại hối. Đây được xem là điều kiện giúp các định chế tài chính toàn cầu hiện diện sâu hơn tại Việt Nam, qua đó thúc đẩy huy động vốn và tăng cường kết nối với mạng lưới tài chính quốc tế.

Một lộ trình tăng trưởng thận trọng nhưng bền vững

Theo ông Hertz, câu chuyện tăng trưởng của Việt Nam trong năm 2026 không nên được nhìn nhận như một sự lựa chọn giữa tham vọng và thận trọng, mà là một quá trình tái cân chỉnh cần thiết khi nền kinh tế đang bước vào giai đoạn trưởng thành hơn. Các mục tiêu cao có thể đóng vai trò huy động nguồn lực, nhưng kết quả sẽ phụ thuộc vào chất lượng thực thi, cải cách thể chế và khả năng cân bằng giữa tốc độ tăng trưởng kinh tế và ổn định vĩ mô.

“Ở giai đoạn phát triển này, câu hỏi không còn là Việt Nam có thể tăng trưởng nhanh đến đâu trong một năm, mà là tăng trưởng có thể được duy trì ổn định và tích luỹ như thế nào mà không tạo ra rủi ro hệ thống. Nếu cải cách được triển khai hiệu quả và các cú sốc bên ngoài được quản lý thận trọng, Việt Nam vẫn có nhiều dư địa để tăng trưởng vượt trội hơn các nền kinh tế trong khu vực. Ngay cả khi tốc độ tăng trưởng GDP trong năm 2026 không đạt mốc 10% mà chỉ xoay quanh mức tăng trưởng bền vững thì đó vẫn là một kết quả tích cực và an toàn về dài hạn.